| 1 | Bardachenko Dmytro | 1990 | PU225407 | U-crai-na | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 7837/SLĐTBXH-VLATLĐ | 12/04/2024 |
| 2 | Barriga Maya Daniel | 1986 | PAJ573027 | Tây Ban Nha | Đại học/TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079252.005.615 | 22/04/2025 |
| 3 | Bernardino Patrizia Paralejas | 1989 | P6925732A | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.2.005.031 | 03/11/2025 |
| 4 | Cagampan Marc Anthony Contreras | 1982 | P8695145B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.019.523 | 19/12/2024 |
| 5 | Cao Duy Anh | 1984 | 565733490 | Hoa Kỳ | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 18499/SLĐTBXH-VLATLĐ | 29/07/2024 |
| 6 | Carino Keith Elton Orille | 1989 | P7929138B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079252.005.597 | 22/04/2025 |
| 7 | Diaz Roentgen Salgado | 1985 | P8514716B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.1.003.391 | 22/10/2025 |
| 8 | El Gaddar Oumaima | 1993 | RC4278029 | Ma-rốc | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.019.522 | 19/12/2024 |
| 9 | Barnard Christina | 1974 | A08373772 | Nam Phi | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.1.009.423 | 23/12/2025 |
| 10 | Hough Donald Bruce | 1965 | PB5986040 | Úc | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 32402/SLĐTBXH-VLATLĐ | 18/12/2024 |
| 11 | Kasim Sherlyn Tuloganan | 1996 | P8777520A | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.012.724 | 28/08/2024 |
| 12 | Kriuchkova Alina | 1999 | 551566138 | Nga | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.1.009.272 | 16/12/2025 |
| 13 | Lamond Craig Andrew | 1970 | LT826104 | Niu-di lân | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079241.018.313 | 28/11/2024 |
| 14 | Macmillan Paul John | 1965 | 151484380 | Anh | Đại học/TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 33131/SLĐTBXH-VLATLĐ | 26/12/2024 |
| 15 | Macneill Lawrence William | 1966 | 677196420 | Hoa Kỳ | Đại học/TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.1.004.601 | 03/11/2025 |
| 16 | Mc Grath Paul Edward | 1959 | PV3806223 | Ai-len | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.013.514 | 12/09/2024 |
| 17 | Fitzpatrick Mark | 1980 | AR455884 | Ca-na-da | Đại học/ TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 08/GL – TB Miễn GPLĐ | 21/10/2025 |
| 18 | Moraga Patricia Michaela Cardona | 1996 | P3156062C | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079252.00599 | 22/04/2025 |
| 19 | Nell Michelle Joan | 1983 | A06857814 | Nam Phi | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.012.725 | 28/08/2024 |
| 20 | Nguyen Tan Hon Alexandre Dung | 1986 | 19AF62518 | Pháp | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 01/GL – TB Miễn GPLĐ | 08/09/2025 |
| 21 | Pretorius Gerhardus Petrus | 1989 | A08125044 | Nam Phi | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 32403/SLĐTBXH-VLATLĐ | 18/12/2024 |
| 22 | Quitara Zhane Cambarijan | 1992 | P0253813C | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.1.006.111 | 17/11/2025 |
| 23 | Ravulkar Manishlal | 1991 | Z4812558 | Ấn Độ | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.003.112 | 11/03/2024 |
| 24 | Rodriguez Tracy Cardenas | 1990 | P9286307B | Phi-líp-pin | Đại học sư phạm | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.011.116 | 29/07/2024 |
| 25 | Toivonen Juha-Matti | 1986 | FP4450844 | Phần Lan | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.013.051 | 30/08/2024 |
| 26 | Yabie Christine Elizabeth Ramos | 1987 | P5325428B | Phi-líp-pin | Đại học/TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.013.513 | 19/09/2024 |
| 27 | Zaborowski Robert Jacek | 1968 | FD2980388 | Ba Lan | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.013.512 | 12/09/2024 |
| 28 | Capitan Simon Daniel | 1988 | PAN209045 | Tây Ban Nha | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.2.005.027 | 03/11/2025 |
| 29 | Ferraren Jean Mae Pacabis | 1990 | P2562746B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.2.005.030 | 03/11/2025 |
| 30 | Gutierrez Russel Tarcilo | 1989 | P7986373B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.2.005.034 | 03/11/2025 |
| 31 | Muhammad Faisal Bin Idris | 1984 | K1747659B | Sing-ga-po | Đại học/ TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079241.014.219 | 23/09/2024 |
| 32 | Paquilit Joseph Maghinay | 1986 | P1088528B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.019.524 | 19/12/2024 |
| 33 | Suarez Chiro Crisley Cavan | 1981 | P6002898A | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079252.005.602 | 22/04/2025 |
| 34 | Yares Jephanneh Jahzah Domingo | 1993 | P5075720B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079252.005.596 | 22/04/2025 |
| 35 | Koshmar Aliaksei | 1986 | MC3854328 | Belarus | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.3.003.047 | 15/10/2025 |
| 36 | Urusava Hlafira | 1997 | PD0072324 | Belarus | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079251.004.281 | 31/03/2025 |
| 37 | Bahri Omaima | 1998 | OD3606347 | Ma-rốc | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.1.008.218 | 05/12/2025 |
| 38 | Kovtunovskii Vladislav | 1985 | 551318526 | Nga | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.1.005.938 | 13/11/2025 |
| 39 | Martinez Maritess Panganiban | 1981 | P8566383B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | SNV-79.25.2.005.033 | 03/11/2025 |
| 40 | Nunez Dapnie Pantilgone | 1994 | P6561373B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079242.010.916 | 26/07/2024 |
| 41 | Quilaton Cristina BirangBirang | 1987 | P2007150B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079241.018.618 | 04/12/2024 |
| 42 | Rey Jenelyn Piramo | 1983 | P4273072B | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079241.015.389 | 09/10/2024 |
| 43 | Russel Romero Saquilayan | 1998 | P6856869A | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079241.019.411 | 17/12/2024 |
| 44 | Sevilla April Mae Aladad | 1987 | P9369626A | Phi-líp-pin | Đại học/TEFL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079251.012.232 | 28/07/2025 |
| 45 | Villaflores Roselyn Tabura | 1997 | P3062160C | Phi-líp-pin | Đại học/TESOL | Giảng dạy Tiếng Anh | 079252.005.595 | 22/04/2025 |